Esta seção contém [200-300] das frases mais utilizadas em Vietnamita. Isso deverá ajudar você a melhorar as suas habilidades de conversação, leitura e escrita. Explorar a lista completa facilitará quando você quiser iniciar uma conversa, e entender o que está sendo dito para você. Esta é a página 3, e estas são o resto das páginas: frases, frases 2, frases 4. Se você quiser ouvir a pronúncia de uma palavra, por favor clique no ícone do áudio . Se você tiver alguma pergunta sobre este curso, por favor envie um e-mail diretamente aqui: Aprender Vietnamita.
Frases de Vietnamita 3
Frases
Vietnamita
Audio
De manhã
Vào buổi sáng
De noite.
Vào buổi tối
À noite
Vào buổi đêm
A sério!
Thật đó!
Olha!
Nhìn kìa!
Despacha-te!
Nhanh lên!
Algumas línguas são difíceis
Một vài ngôn ngữ rất khó học
Muitos estudantes falam coreano
Nhiều sinh viên nói tiếng Hàn Quốc
Quantos anos tem a tua / sua / vossa irmã?
chị gái hoặc em gái của bạn bao nhiêu tuổi?
Eu amo o meu marido
tôi yêu chồng tôi
Esta é a minha esposa
đây là vợ tôi
Como se chama o teu / seu / vosso irmão?
anh trai hoặc em trai của bạn gọi là gì? hoặc anh trai hoặc em trai của bạn tên gì?
Onde é que o teu / seu / vosso pai trabalha?
cha của bạn làm ở đâu?
A tua / sua / vossa filha é muito gira / engraçada
con gái của bạn rất dễ thương
Que horas são?
Mấy giờ rồi?
São dez horas.
Bây giờ là 10 giờ
Dá-me isto!
Đưa cho tôi cái này!
Amo-te
Anh yêu em
Estás livre amanhã à noite?
Bạn có rảnh vào tối mai không?
Gostava de te convidar para jantar
Tôi muốn mời bạn ăn tối
És casado(a)?
Bạn đã kết hôn chưa?
Sou solteiro
Tôi đang độc thân
Queres casar comigo?
Em sẽ lấy anh chứ?
Posso ficar com o teu número de telefone?
Tôi có thể có số điện thoại của bạn chứ?
Posso ficar com o teu e-mail?
Tôi có thể có email của bạn chứ?
está bem?estás bem?
anh có sao không?
Chame / Chama um médico!
gọi bác sĩ
chame a ambulância!chama a ambulância!
kêu xe cứu thương!
chame a polícia!chama a polícia!
kêu cảnh sát!
Acalma-te! / Acalme-se!
hãy bình tĩnh!
Fogo!
cháy!
Sinto-me doente
tôi cảm thấy buồn nôn
Dói-me aqui.
tôi bị đau ở chỗ này
É urgente!
gấp lắm rồi!
Para! / Pare!
dừng lại!
Ladrão!
cướp!
onde fica a farmácia mais próxima?
nhà thuốc tây gần nhất ở đâu?
Questão?
Se você tiver alguma pergunta sobre este curso, por favor envie um e-mail diretamente aqui: Aprender Vietnamita.
Mais Expressões Comuns
Expressões Comuns
Vietnamita
Audio
Estás muito bonita.
Bạn trông thật đẹp! (đối với phụ nữ)
Tens um nome bonito.
Bạn có một cái tên đẹp
Esta é a minha mulher.
Đây là vợ tôi
Este é o meu marido
Đây là chồng tôi
Diverti-me muito
Tôi rất vui
Concordo contigo
Tôi đồng ý với bạn
Tens a certeza?
Bạn có chắc chắn không?
Tem cuidado!
Hãy cẩn thận!
Saúde!
Vô!
Queres ir dar um passeio?
Bạn có muốn đi dạo không?
Hoje está bom tempo
Hôm nay thời tiết đẹp
Ontem o tempo esteve ruim
Hôm qua thời tiết xấu
Como se chama isso em francês?
Cái đó trong tiếng Pháp gọi là gì?
Tenho uma reserva
tôi đã đặt trước
Tenho de ir embora.
Tôi phải đi đây
Onde moras?
Bạn sống ở đâu?
O espanhol é fácil de aprender
Tiếng Tây Ban Nha rất dễ học
desejos de boas festas
Lời chúc cho ngày nghỉ
boa sorte!
Chúc may mắn
Parabéns!
Chúc mừng sinh nhật
Feliz ano novo!
Chúc mừng năm mới
Feliz Natal!
Chúc giáng sinh vui vẻ!
Parabéns!
Chúc mừng!
Bom proveito!
Xin mời thưởng thức! (trước khi ăn)
Saúde
Chúa phù hộ bạn (khi ai đó bị hắt hơi)
Muitas felicidades!
Gửi những lời chúc tốt đẹp nhất!
Pode fazer um desconto?
Bạn có thể lấy ít hơn được không?
Aceita cartão de crédito?
Bạn có chấp nhận thẻ tín dụng không?
Quanto é? / Quanto custa isto?
Cái này bao nhiêu tiền?
Estou apenas a ver
Tôi đang ngắm
Só aceitamos dinheiro.
Làm ơn thanh toán bằng tiền mặt
É muito caro
Cái này đắt quá
Sou vegetariano(a)
Tôi ăn chay
É delicioso(a)!
Món này rất ngon
A conta, por favor?
Cho chúng tôi xin hóa đơn
A conta, por favor!
Làm ơn tính tiền cho chúng tôi!
Empregado / Empregada de mesa
Bồi bàn!
O que recomenda?
Bạn gợi ý cho chúng tôi ăn món gì?
Como se chama este prato?
Tên món này là gì?
Onde fica um bom restaurante?
Ở đâu có quán ăn ngon?
Uma chávena de
một tách (trà / cà phê)
Um copo de
một ly (nước)
Tens / Tem sede? (PT) / Você tem sede?
Bạn có khát không?
Estou com fome
tôi đói
Você tem uma garrafa de água?
Bạn có chai nước nào không?
O pequeno-almoço está pronto!
Bữa sáng đã sẵn sàng
De que tipo de comida é que você gosta?
Bạn thích loại đồ ăn nào?
Gosto de queijo
Tôi thích pho mát
As bananas são doces
Chuối có vị ngọt
Não gosto de pepino
Tôi không thích dưa chuột
Gosto de bananas
Tôi thích chuối
Os limões são amargos / azedos
Chanh có vị chua
Esta fruta é deliciosa
Quả này ngon
Os legumes / vegetais são saudáveis
Rau có lợi cho sức khỏe
Espalhe a notícia
Você gostou desta aula? Esperamos que sim. Se você gosta dessas lições, por favor compartilhe com os seus amigos e com a sua família, clique aqui:
.
Aqui estão as outras páginas sobre as frases de Vietnamita: frases, frases 2, frases 4. Você também pode clicar em um dos links abaixo, ou voltar para a nossa página Inicial aqui: Lições de Vietnamita.